寒廳 hán tīng · hàn thính Hán Việt: hàn thính · Pinyin: hán tīng Tổng quan Cấu tạo: 寒 (hàn) + 廳 (thính)Pinyinhán tīngHán Việthàn thínhCấu tạo寒 + 廳 · hàn + thính nghĩa thành phần: hàn + thính Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 冷清的厅堂。亦用以谦称自己的家。Tân Hoa Tự Điển 1.冷清的厅堂。亦用以谦称自己的家。