寒吟

hán yín hàn ngâm

Hán Việt: hàn ngâm · Pinyin: hán yín

Tổng quan

Cấu tạo: (hàn) + (ngâm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓凄厉鸣叫; 谓于清冷环境中长吟。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓凄厉鸣叫。 2.谓于清冷环境中长吟。