寒商

hán shāng hàn thương

Hán Việt: hàn thương · Pinyin: hán shāng

Tổng quan

Cấu tạo: (hàn) + (thương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指秋风。因五音中的商音属秋,故称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指秋风。因五音中的商音属秋,故称。