寒城 hán chéng · hàn thành Hán Việt: hàn thành · Pinyin: hán chéng Tổng quan Cấu tạo: 寒 (hàn) + 城 (thành)Pinyinhán chéngHán Việthàn thànhCấu tạo寒 + 城 · hàn + thành nghĩa thành phần: hàn + thành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 寒天的城池。Tân Hoa Tự Điển 1.寒天的城池。