寒塞 hán sāi · hàn tắc Hán Việt: hàn tắc · Pinyin: hán sāi Tổng quan Cấu tạo: 寒 (hàn) + 塞 (tắc)Pinyinhán sāiHán Việthàn tắcCấu tạo寒 + 塞 · hàn + tắc nghĩa thành phần: hàn + tắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 苦寒的边塞。Tân Hoa Tự Điển 1.苦寒的边塞。