寒塵 hán chén · hàn trần Hán Việt: hàn trần · Pinyin: hán chén Tổng quan Cấu tạo: 寒 (hàn) + 塵 (trần)Pinyinhán chénHán Việthàn trầnCấu tạo寒 + 塵 · hàn + trần nghĩa thành phần: hàn + trần Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 寒酸不體面、不大方。《二十年目睹之怪現狀》第七一回:「我只插戴了這一點撈什子,還覺著怪寒塵的,誰知你倒那麼驚天動地起來!」