寒壻

hán xù hàn tế

Hán Việt: hàn tế · Pinyin: hán xù

Tổng quan

Cấu tạo: (hàn) + (tế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 贫穷的夫婿。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.贫穷的夫婿。