寒婦 hán fù · hàn phụ Hán Việt: hàn phụ · Pinyin: hán fù Tổng quan Cấu tạo: 寒 (hàn) + 婦 (phụ)Pinyinhán fùHán Việthàn phụCấu tạo寒 + 婦 · hàn + phụ nghĩa thành phần: hàn + phụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 贫寒的妇女。Tân Hoa Tự Điển 1.贫寒的妇女。