寒孟 hán mèng · hàn mạnh Hán Việt: hàn mạnh · Pinyin: hán mèng Tổng quan Cấu tạo: 寒 (hàn) + 孟 (mạnh)Pinyinhán mèngHán Việthàn mạnhCấu tạo寒 + 孟 · hàn + mạnh nghĩa thành phần: hàn + mạnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即孟冬。阴历十月。Tân Hoa Tự Điển 1.即孟冬。阴历十月。