寒宂

hán rǒng hàn nhũng

Hán Việt: hàn nhũng · Pinyin: hán rǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (hàn) + (nhũng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓寒贱庸劣者。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓寒贱庸劣者。