寒官 hàn quan Hán Việt: hàn quan Tổng quan Cấu tạo: 寒 (hàn) + 官 (quan)Hán Việthàn quanCấu tạo寒 + 官 · hàn + quan nghĩa thành phần: hàn + quan Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 下級官吏。《南齊書.卷五六.倖臣傳.紀僧真傳》:「自寒官歷至太祖冠軍府參軍、主簿。」