寒審 hán shěn · hàn thẩm Hán Việt: hàn thẩm · Pinyin: hán shěn Tổng quan Cấu tạo: 寒 (hàn) + 審 (thẩm)Pinyinhán shěnHán Việthàn thẩmCấu tạo寒 + 審 · hàn + thẩm nghĩa thành phần: hàn + thẩm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 明代于冬月审理囚犯,并予减等处理的一种措施。无常制。Tân Hoa Tự Điển 1.明代于冬月审理囚犯,并予减等处理的一种措施。无常制。