寒客

hán kè hàn khách

Hán Việt: hàn khách · Pinyin: hán kè

Tổng quan

Cấu tạo: (hàn) + (khách)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 受冻者,贫寒之人; 腊梅的异名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.受冻者,贫寒之人。 2.腊梅的异名。