寒宦 hán huàn · hàn hoạn Hán Việt: hàn hoạn · Pinyin: hán huàn Tổng quan Cấu tạo: 寒 (hàn) + 宦 (hoạn)Pinyinhán huànHán Việthàn hoạnCấu tạo寒 + 宦 · hàn + hoạn nghĩa thành phần: hàn + hoạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓寒族之出仕者。出身于寒门的官吏。Tân Hoa Tự Điển 1.谓寒族之出仕者。出身于寒门的官吏。