寒寺 hán sì · hàn tự Hán Việt: hàn tự · Pinyin: hán sì Tổng quan Cấu tạo: 寒 (hàn) + 寺 (tự)Pinyinhán sìHán Việthàn tựCấu tạo寒 + 寺 · hàn + tự nghĩa thành phần: hàn + tự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 寒天的寺院;寂寥冷落的寺院。Tân Hoa Tự Điển 1.寒天的寺院;寂寥冷落的寺院。