寒居

hán jū hàn cư

Hán Việt: hàn cư · Pinyin: hán jū

Tổng quan

Cấu tạo: (hàn) + (cư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 贫寒人的住所。因亦以谦称自己的住所。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.贫寒人的住所。因亦以谦称自己的住所。