寒巖

hán yán hàn nham

Hán Việt: hàn nham · Pinyin: hán yán

Tổng quan

Cấu tạo: (hàn) + (nham)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.高寒的山崖。 2.山岩名。在浙江省天台县西南七十里。因寒山子而得名。参见"寒山"。