寒巖 hán yán · hàn nham Hán Việt: hàn nham · Pinyin: hán yán Tổng quan Cấu tạo: 寒 (hàn) + 巖 (nham)Pinyinhán yánHán Việthàn nhamCấu tạo寒 + 巖 · hàn + nham nghĩa thành phần: hàn + nham