寒庖 hán páo · hàn bào Hán Việt: hàn bào · Pinyin: hán páo Tổng quan Cấu tạo: 寒 (hàn) + 庖 (bào)Pinyinhán páoHán Việthàn bàoCấu tạo寒 + 庖 · hàn + bào nghĩa thành phần: hàn + bào Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 贫寒人家的厨房。Tân Hoa Tự Điển 1.贫寒人家的厨房。