寒庶 hán shù · hàn thứ Hán Việt: hàn thứ · Pinyin: hán shù Tổng quan Cấu tạo: 寒 (hàn) + 庶 (thứ)Pinyinhán shùHán Việthàn thứCấu tạo寒 + 庶 · hàn + thứ nghĩa thành phần: hàn + thứ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 贫寒的平民。Tân Hoa Tự Điển 1.贫寒的平民。