寒影 hàn ảnh Hán Việt: hàn ảnh Tổng quan Cấu tạo: 寒 (hàn) + 影 (ảnh)Hán Việthàn ảnhCấu tạo寒 + 影 · hàn + ảnh nghĩa thành phần: hàn + ảnh