寒律 hán lǜ · hàn luật Hán Việt: hàn luật · Pinyin: hán lǜ Tổng quan Cấu tạo: 寒 (hàn) + 律 (luật)Pinyinhán lǜHán Việthàn luậtCấu tạo寒 + 律 · hàn + luật nghĩa thành phần: hàn + luật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指冬令。Tân Hoa Tự Điển 1.指冬令。