寒悸

hán jìhàn quý

Hán Việt: hàn quý · Pinyin: hán jì

Tổng quan

方 rùng mình; run rẩy

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹恐惧。

Cấu tạo: 寒 (hàn) + 悸 (quý)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 run rẩy
  • VietPhrases run rẩy
  • Tần suất từ 方 rùng mình; run rẩy; run rẩy
  • Biên soạn 寒悸 hánjì n. <topo.> shiver (with cold/fear)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹恐惧。

Eng

  • Cihui 寒悸 hánjì n. <topo.> shiver (with cold/fear)
  • Tần suất từ 寒悸 hánjì n. <topo.> shiver (with cold/fear)

Từ liên quan

Gần nghĩa

寒亭 · 寒伧 · 寒假 · 寒儒 · 寒光 · 寒冬 · 寒冰 · 寒冷