寒慘慘 hán cǎn cǎn · hàn thảm thảm Hán Việt: hàn thảm thảm · Pinyin: hán cǎn cǎn Tổng quan Cấu tạo: 寒 (hàn) + 慘 (thảm) + 慘 (thảm)Pinyinhán cǎn cǎnHán Việthàn thảm thảmCấu tạo寒 + 慘 + 慘 · hàn + thảm + thảm nghĩa thành phần: hàn + thảm + thảm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容冻得僵硬的样子。Tân Hoa Tự Điển 1.形容冻得僵硬的样子。