寒慄慄 hán lì lì · hàn lật lật Hán Việt: hàn lật lật · Pinyin: hán lì lì Tổng quan Cấu tạo: 寒 (hàn) + 慄 (lật) + 慄 (lật)Pinyinhán lì lìHán Việthàn lật lậtCấu tạo寒 + 慄 + 慄 · hàn + lật + lật nghĩa thành phần: hàn + lật + lật