寒房

hán fáng hàn phòng

Hán Việt: hàn phòng · Pinyin: hán fáng

Tổng quan

Cấu tạo: (hàn) + (phòng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 寒冷的房屋; 指凄清冷落的房屋。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.寒冷的房屋。 2.指凄清冷落的房屋。