寒抖抖 hàn đẩu đẩu Hán Việt: hàn đẩu đẩu Tổng quan Cấu tạo: 寒 (hàn) + 抖 (đẩu) + 抖 (đẩu)Hán Việthàn đẩu đẩuCấu tạo寒 + 抖 + 抖 · hàn + đẩu + đẩu nghĩa thành phần: hàn + đẩu + đẩu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 寒酸不大方的樣子。《精忠岳傳》第一○回:「憑你要多少銀子,決不少你的;可拿出來看,不要是這等寒抖抖的。」