寒拾

hán shí hàn thập

Hán Việt: hàn thập · Pinyin: hán shí

Tổng quan

Cấu tạo: (hàn) + (thập)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 唐诗僧寒山和拾得的并称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.唐诗僧寒山和拾得的并称。