寒文 hán wén · hàn văn Hán Việt: hàn văn · Pinyin: hán wén Tổng quan Cấu tạo: 寒 (hàn) + 文 (văn)Pinyinhán wénHán Việthàn vănCấu tạo寒 + 文 · hàn + văn nghĩa thành phần: hàn + văn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 寒水的波纹。Tân Hoa Tự Điển 1.寒水的波纹。