寒族 hàn tộc Hán Việt: hàn tộc Tổng quan Cấu tạo: 寒 (hàn) + 族 (tộc)Hán Việthàn tộcCấu tạo寒 + 族 · hàn + tộc nghĩa thành phần: hàn + tộc