寒日

hán rì hàn nhật

Hán Việt: hàn nhật · Pinyin: hán rì

Tổng quan

Cấu tạo: (hàn) + (nhật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 寒冷的天气; 寒冬的太阳。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.寒冷的天气。 2.寒冬的太阳。