寒星

hán xīng hàn tinh

Hán Việt: hàn tinh · Pinyin: hán xīng

Tổng quan

hàn tinh; sao lạnh (sao mờ trong đêm đông)。指寒夜的星斗。 寒星點點 những vì sao lạnh giá nhấp nháy.

Cấu tạo: (hàn) + (tinh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hàn tinh; sao lạnh (sao mờ trong đêm đông)。指寒夜的星斗。 寒星點點 những vì sao lạnh giá nhấp nháy.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 寒夜的星星;寒光閃閃的星星。如:「在寒星點點的夜裡,他孤單地徘徊在街上。」清.蔣春霖〈虞美人.水晶簾卷澂濃霧〉詞:「銀潢何日銷兵氣?劍指寒星碎。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指寒夜的星斗~点点丨~闪烁。