寒晩

hán wǎn

Pinyin: hán wǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (hàn) +

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 喻贫困而年老。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.喻贫困而年老。