寒景

hán jǐng hàn cảnh

Hán Việt: hàn cảnh · Pinyin: hán jǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (hàn) + (cảnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指冬天的阳光。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指冬天的阳光。