寒更

hán gèng hàn canh

Hán Việt: hàn canh · Pinyin: hán gèng

Tổng quan

Cấu tạo: (hàn) + (canh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 寒夜的更点; 借指寒夜。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.寒夜的更点。 2.借指寒夜。