寒月 hàn nguyệt Hán Việt: hàn nguyệt Tổng quan Cấu tạo: 寒 (hàn) + 月 (nguyệt)Hán Việthàn nguyệtCấu tạo寒 + 月 · hàn + nguyệt nghĩa thành phần: hàn + nguyệt Nghĩa jaJMdict wintry moon|a winter month