寒木

hán mù hàn mộc

Hán Việt: hàn mộc · Pinyin: hán mù

Tổng quan

Cấu tạo: (hàn) + (mộc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 耐寒不凋的树木,多指松柏之类。常用来比喻坚贞的节操; 泛指寒天的树木; 指木柴。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.耐寒不凋的树木,多指松柏之类。常用来比喻坚贞的节操。 2.泛指寒天的树木。 3.指木柴。