寒林经 hàn lâm kinh Hán Việt: hàn lâm kinh Tổng quan hàn lâm kinh (經名)大寒林聖難拏陀羅尼經之異名。☸ Cấu tạo: 寒 (hàn) + 林 (lâm) + 经 (kinh)Hán Việthàn lâm kinhCấu tạo寒 + 林 + 经 · hàn + lâm + kinh nghĩa thành phần: hàn + lâm + kinh Nghĩa ViệtCihui hàn lâm kinh (經名)大寒林聖難拏陀羅尼經之異名。☸