寒柝

hán tuò hàn thác

Hán Việt: hàn thác · Pinyin: hán tuò

Tổng quan

Cấu tạo: (hàn) + (thác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 寒夜打更的木梆声。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.寒夜打更的木梆声。