寒柯 hán kē · hàn kha Hán Việt: hàn kha · Pinyin: hán kē Tổng quan Cấu tạo: 寒 (hàn) + 柯 (kha)Pinyinhán kēHán Việthàn khaCấu tạo寒 + 柯 · hàn + kha nghĩa thành phần: hàn + kha Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指冬天树木或树干。Tân Hoa Tự Điển 1.指冬天树木或树干。