寒樹
hàn thụ
Hán Việt: hàn thụ · Pinyin: hán shù
Tổng quan
cây thường xanh
Nghĩa
Việt
- Cihui cây thường xanh
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 寒天的树木;冷清凋残的树林。诗文中常以衬托冷落与萧条的环境气氛。
- Tân Hoa Tự Điển 1.寒天的树木;冷清凋残的树林。诗文中常以衬托冷落与萧条的环境气氛。