寒慄
hàn lật
Hán Việt: hàn lật · Pinyin: hán lì
Tổng quan
rùng mình; run rẩy。因寒冷而戰慄。又指因寒冷而肌膚起粟粒狀。
Nghĩa
Việt
- Cihui rùng mình; run rẩy。因寒冷而戰慄。又指因寒冷而肌膚起粟粒狀。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"寒栗"。
Hán Việt: hàn lật · Pinyin: hán lì
rùng mình; run rẩy。因寒冷而戰慄。又指因寒冷而肌膚起粟粒狀。