寒桃

hán táo hàn đào

Hán Việt: hàn đào · Pinyin: hán táo

Tổng quan

Cấu tạo: (hàn) + (đào)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 秋后成熟的桃,如冬桃﹑霜桃等。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.秋后成熟的桃,如冬桃﹑霜桃等。