寒森森
hàn sâm sâm
Hán Việt: hàn sâm sâm · Pinyin: hán sēn sēn
Tổng quan
lạnh lẽo; lạnh giá。形容寒氣逼人。
Nghĩa
Việt
- Cihui lạnh lẽo; lạnh giá。形容寒氣逼人。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 形容極為嚴寒。元.蕭德祥《殺狗勸夫》第二折:「昏慘慘雪閉了天和地,寒森森凍的我還窯內。」元.武漢臣《玉壺春》第三折:「硬鼻凹寒森森掃下雪來,冷臉似冬凌塊。」也作「寒慘慘」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容寒冷之气逼人; 形容阴森可怕。
- Tân Hoa Tự Điển 1.形容寒冷之气逼人。 2.形容阴森可怕。
Eng
- Cihui 寒森森 ánsēnsēn r.f. chilly