寒極 hàn cực Hán Việt: hàn cực Tổng quan Cấu tạo: 寒 (hàn) + 極 (cực)Hán Việthàn cựcCấu tạo寒 + 極 · hàn + cực nghĩa thành phần: hàn + cực Nghĩa EngCihui 寒極 ánjí n. <geol.> the cold polejaJMdict a place of extreme cold