寒楸 hán qiū · hàn thu Hán Việt: hàn thu · Pinyin: hán qiū Tổng quan Cấu tạo: 寒 (hàn) + 楸 (thu)Pinyinhán qiūHán Việthàn thuCấu tạo寒 + 楸 · hàn + thu nghĩa thành phần: hàn + thu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 借指冷落的墓地。古人多于墓地植楸,故称。Tân Hoa Tự Điển 1.借指冷落的墓地。古人多于墓地植楸,故称。