寒樹

hán shù hàn thụ

Hán Việt: hàn thụ · Pinyin: hán shù

Tổng quan

cây thường xanh

Cấu tạo: (hàn) + (thụ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cây thường xanh
  • Cihui cây thường xanh。常綠而生寒的樹。