寒樽 hàn tôn Hán Việt: hàn tôn Tổng quan Cấu tạo: 寒 (hàn) + 樽 (tôn)Hán Việthàn tônCấu tạo寒 + 樽 · hàn + tôn nghĩa thành phần: hàn + tôn