寒橐 hán tuó · hàn thác Hán Việt: hàn thác · Pinyin: hán tuó Tổng quan Cấu tạo: 寒 (hàn) + 橐 (thác)Pinyinhán tuóHán Việthàn thácCấu tạo寒 + 橐 · hàn + thác nghĩa thành phần: hàn + thác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹空囊。Tân Hoa Tự Điển 1.犹空囊。