寒檠 hán qíng · hàn kềnh Hán Việt: hàn kềnh · Pinyin: hán qíng Tổng quan Cấu tạo: 寒 (hàn) + 檠 (kềnh)Pinyinhán qíngHán Việthàn kềnhCấu tạo寒 + 檠 · hàn + kềnh nghĩa thành phần: hàn + kềnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹寒灯。Tân Hoa Tự Điển 1.犹寒灯。